au pair

/ou'pəe/
Học thuật
Thân thiện
au pair

An au pair helps the children with their homework at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông trẻ (thường phụ nữ trẻ nước ngoài): Một thanh niên, thường phụ nữ, từ một quốc gia khác đến sống cùng một gia đình bản xứ để học ngôn ngữ văn hóa, đổi lại sẽ trông trẻ làm một số việc nhẹ trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family hired an au pair from France to help with their children. (Gia đình đó thuê một au pair từ Pháp để giúp trông trẻ.)
    • She worked as an au pair in London for a year to improve her English. ( ấy đã làm au pair ở London một năm để cải thiện tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au pair arrangement/agreement": thỏa thuận/sự sắp xếp làm au pair.

    • Their au pair arrangement includes free room and board and a weekly stipend. (Thỏa thuận au pair của họ bao gồm chỗ ở, ăn uống miễn phí một khoản tiền trợ cấp hàng tuần.)
  • "live as an au pair": sống với tư cách một au pair.

    • Many students choose to live as an au pair during their gap year. (Nhiều sinh viên chọn sống như một au pair trong năm nghỉ học của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Au pair girl (n): gái au pair (cách gọi , ít dùng hơn trong văn phong hiện đại).
  • Cultural exchange participant (n): người tham gia trao đổi văn hóa (cụm từ rộng hơn, có thể bao hàm au pair).
Từ đồng nghĩa
  • Mother's helper: người giúp việc cho mẹ (trông trẻ).
  • Nanny: vú em, người trông trẻ chuyên nghiệp (thường công việc toàn thời gian lương cao hơn, không nhất thiết trao đổi văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'au pair')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'au pair')

au pair

An au pair helps the children with their homework at the kitchen table.

tính từ
  1. trao đổi (con cho ăn học...)